bottle green

/ˈbɑtəl grin/
Danh từ
  1. Màu xanh đậm, giống như màu của một số chai rượu vang.
    A dark green colour, like that of some wine bottles.
Tính từ
  1. Có màu xanh đậm, giống như màu của một số chai rượu vang.
    Of a dark green colour, like that of some wine bottles.
🎬 Nghe “bottle green” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish